Tới nội dung chính

揞

揞
ǎn
yêm
⼿bộ thủ · 12 nét

đắp (thuốc bột lên vết thương)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đắp (thuốc bột lên vết thương)

    • 。

      Anh ấy rắc thuốc bột lên vết thương.

  2. 貳动động từ

    che đậy; bao che; dung túng

    • 。

      Anh ấy dùng tay che miệng lại.

  3. 參动động từ

    che giấu; giấu diếm

    • 。

      Anh ấy che miệng cười.

揞
ǎn
yêm
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu