提手

提手
shǒu
đề thủ

tay cầm; cán (của vật dụng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay cầm; cán (của vật dụng)

    • Cái túi này không có tay cầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.