Tới nội dung chính

揄

揄
yú
du
⼿bộ thủ · 12 nét

vẽ ra; phác ra; gạch ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vẽ ra; phác ra; gạch ra

    • 。

      Anh ấy rút một cây bút ra khỏi túi.

  2. 貳动động từ

    kéo; trêu chọc; chế giễu

    • 。

      Anh ấy treo quần áo trên dây.

揄
yú
du
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu