掾
掾
duyện
⼿bộ thủ · 12 nétmũ miện; vương miện; (bóng) danh nghĩa; bề ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũ miện; vương miện; (bóng) danh nghĩa; bề ngoài
- 。
Anh ấy là một quan chức nhỏ.
Đang tải…
掾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũ miện; vương miện; (bóng) danh nghĩa; bề ngoài
- 。
Anh ấy là một quan chức nhỏ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.