Tới nội dung chính

掼

掼
guàn
quán
⼿bộ thủ · 11 nét

ném; liệng; quăng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ném; liệng; quăng

    • 。

      Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.

  2. 貳动động từ

    rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

    • 。

      Anh ấy ngã rồi.

  3. 參动động từ

    đeo; mang; đem theo

掼
guàn
quán
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu