Tới nội dung chính

措

措
cuò
thố
⼿bộ thủ · 11 nét

xử lý; thao túng; chơi đùa với

8 nghĩa
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xử lý; thao túng; chơi đùa với

    • 。

      Anh ấy trở tay không kịp.

  2. 貳动động từ

    quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý

  3. 參动động từ

    sắp xếp; bố trí; trang trí (phòng); giao (nhiệm vụ)

  4. 肆动động từ

    bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)

  5. 伍动động từ

    quản lý thay; đại quản

  6. 陸动động từ

    thực hiện; chấp hành; thi hành

  7. 柒动động từ

    xử lý; giải quyết; sắp xếp

    • 。

      Chúng ta phải thực hiện các biện pháp.

  8. 捌动động từ

    lên kế hoạch; hoạch định

    • 。

      Chúng ta phải cẩn thận trong lời nói.

措
cuò
thố
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu