推诿

推诿
tuīwěi
suy uỷ

đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

    • Anh ấy luôn đùn đẩy trách nhiệm.

  2. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm; thoái thác

  3. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.