推详

推详
tuīxiáng
suy tường

suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng

    • Chúng ta cần nghiên cứu chi tiết kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.