推友

推友
tuīyǒu
suy hữu

bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter

    • Anh ấy là một người dùng Twitter.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.