推及

推及
tuī
suy cập

suy rộng ra; mở rộng đến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    suy rộng ra; mở rộng đến

    • Ý tưởng này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.