推力

推力
tuī
suy lực

lực đẩy; lực kéo; lực phản lực (động cơ)

1 nghĩa#37575
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực đẩy; lực kéo; lực phản lực (động cơ)

    • Lực đẩy của động cơ rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.