接连
接连
tiếp liên
liên tiếp; liên tục
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#34051
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
liên tiếp; liên tục
- 。
Anh ấy đã không ngủ liên tục mấy ngày rồi.
- 貳副trạng từ
liên tiếp; liền một mạch
- 。
Anh ấy đã không ngủ ba ngày liên tiếp.
- 參副trạng từ
liên tiếp; liền một mạch
- 。
Anh ấy gọi liên tiếp ba cuộc điện thoại.
Đang tải…
接连
Phồn thể接連
tiếp liên
liên tiếp; liên tục
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#34051
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
liên tiếp; liên tục
- 。
Anh ấy đã không ngủ liên tục mấy ngày rồi.
- 貳副trạng từ
liên tiếp; liền một mạch
- 。
Anh ấy đã không ngủ ba ngày liên tiếp.
- 參副trạng từ
liên tiếp; liền một mạch
- 。
Anh ấy gọi liên tiếp ba cuộc điện thoại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.