Tới nội dung chính

接线

接线
jiēxiàn
tiếp tuyến

nối dây; đấu dây

2 nghĩa#39893
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nối dây; đấu dây

  2. 貳名danh từ

    đi dây; lắp đặt dây điện

    • 。

      Đoạn dây nối này có chút vấn đề.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu