接线
接线
tiếp tuyến
nối dây; đấu dây
2 nghĩa#39893
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nối dây; đấu dây
- 貳名danh từ
đi dây; lắp đặt dây điện
- 。
Đoạn dây nối này có chút vấn đề.
Đang tải…
接线
Phồn thể接線
tiếp tuyến
nối dây; đấu dây
2 nghĩa#39893
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nối dây; đấu dây
- 貳名danh từ
đi dây; lắp đặt dây điện
- 。
Đoạn dây nối này có chút vấn đề.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.