探身

探身
tànshēn
thám thân

nghiêng về phía trước; ngả về phía trước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiêng về phía trước; ngả về phía trước

    • Anh ấy nghiêng người về phía trước để nhìn.

  2. động từ

    nghiêng người ra; thò người ra (qua cửa sổ, cửa ra vào...)

    • Anh ấy thò người ra ngoài cửa sổ nhìn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.