Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
/
探戈
探戈
thám qua
điệu tango
1 nghĩa#17710
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điệu tango
- 。
Cô ấy thích nhảy tango.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ探戈
Phồn thể探
thám qua
điệu tango
1 nghĩa#17710
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điệu tango
- 。
Cô ấy thích nhảy tango.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)