排入

排入
pái
bài nhập

xả vào; thải vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xả vào; thải vào

    • Nước thải đổ vào sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.