掊
掊
bồi
⼿bộ thủ · 11 nétvốc (hai tay vốc lấy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vốc (hai tay vốc lấy)
掊
phẩu
⼿bộ thủ · 11 nétđập vỡ; bẻ gãy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đập vỡ; bẻ gãy
- 。
Anh ấy dùng búa đập vỡ đá.
- 貳动động từ
đánh; đập
- 。
Anh ấy dùng gậy đánh tôi.
Đang tải…
掊
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vốc (hai tay vốc lấy)
掊
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đập vỡ; bẻ gãy
- 。
Anh ấy dùng búa đập vỡ đá.
- 貳动động từ
đánh; đập
- 。
Anh ấy dùng gậy đánh tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.