Tới nội dung chính

掊

掊
póu
bồi
⼿bộ thủ · 11 nét

vốc (hai tay vốc lấy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vốc (hai tay vốc lấy)

掊
póu
bồi
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu