掇
掇
xuyết
⼿bộ thủ · 11 nétnhặt lên; thu thập; gom lại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhặt lên; thu thập; gom lại
- 。
Anh ấy đã nhặt hết rác trên mặt đất lên.
Đang tải…
掇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhặt lên; thu thập; gom lại
- 。
Anh ấy đã nhặt hết rác trên mặt đất lên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.