Tới nội dung chính

捷

捷
jié
tiệp
⼿bộ thủ · 11 nét

nhanh; lanh lợi; thắng lợi

5 nghĩa#44234
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh; lanh lợi; thắng lợi

    • 。

      Anh ấy rất nhanh nhẹn.

  2. 貳形tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi

  3. 參名danh từ

    Tiệp (thuộc Cộng hòa Séc)

    • 。

      Cộng hòa Séc là một quốc gia ở châu Âu.

  4. 肆名danh từ

    Cộng hòa Séc; nước Séc

    • 。

      Cộng hòa Séc là một quốc gia xinh đẹp.

  5. 伍形tính từ

    ngay; tức thì; liền

    • ,。

      Anh ấy phản ứng rất nhanh, rất nhanh nhẹn.

捷
jié
tiệp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu