捯饬

捯饬
dáochi

(khẩu) trang điểm; chải chuốt; làm đẹp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) trang điểm; chải chuốt; làm đẹp

    • Cô ấy thích làm đẹp cho bản thân.

  2. động từ

    chỉnh tề; làm đẹp; ăn diện

  3. động từ

    chải chuốt; tân trang; làm đẹp (cho bản thân hoặc đồ vật)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.