换行

换行
huànháng
hoán hàng

xuống dòng; ngắt dòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xuống dòng; ngắt dòng

    • Xin hãy xuống dòng đoạn văn này.

  2. động từ

    xuống dòng; ngắt dòng (tin học)

    • Xin hãy xuống dòng ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.