捞女

捞女
lāo
lao nữ

(lóng) gái săn đại gia; gái đào mỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gái săn đại gia; gái đào mỏ

    • Cô ấy không phải là kẻ đào mỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.