捕手

捕手
shǒu
bắt thủ

người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)

1 nghĩa#34859
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bắt bóng; catcher (trong bóng chày)

    • Anh ấy là một người bắt bóng chày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.