Tới nội dung chính

捋

捋
lǚ
loát
⼿bộ thủ · 10 nét

vuốt; miết (bằng ngón tay)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vuốt; miết (bằng ngón tay)

    • 。

      Cô ấy vuốt tóc.

  2. 貳动động từ

    vuốt; miết (bằng tay)

捋
lǚ
loát
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu