挹
挹
ấp
⼿bộ thủ · 10 nét(văn) múc; gáo lấy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) múc; gáo lấy
- 貳动động từ
(văn) múc; kéo về phía mình
Đang tải…
挹
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) múc; gáo lấy
- 貳动động từ
(văn) múc; kéo về phía mình
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.