挥戈

挥戈
huī
huy qua

vung giáo; múa giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vung giáo; múa giáo

    • Anh ấy vung giáo xông về phía kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.