挝
挝
qua
⼿bộ thủ · 9 nétdùng trong 老撾|老挝 (Lào)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong 老撾|老挝 (Lào)
挝
qua
⼿bộ thủ · 9 nétvũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
- 貳动động từ
đánh; đập
- 。
Anh ấy dùng tay đánh một cái.
Đang tải…
挝
Phồn thể撾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong 老撾|老挝 (Lào)
挝
Phồn thể撾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vũ khí cổ có đầu hình bàn tay hoặc móng vuốt
- 貳动động từ
đánh; đập
- 。
Anh ấy dùng tay đánh một cái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.