qua
⼿bộ thủ · 9 nét

dùng trong 老撾|老挝 (Lào)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng trong 老撾|老挝 (Lào)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.