Tới nội dung chính

挝

挝
wō
qua
⼿bộ thủ · 9 nét

dùng trong 老撾|老挝 (Lào)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 老撾|老挝 (Lào)

挝
wō
qua
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu