挚诚

挚诚
zhìchéng
chí thành

thành thật; chân thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thành thật; chân thành

    • Anh ấy là một người bạn chân thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.