挚情

挚情
zhìqíng
chí tình

tâm tư; tâm trạng thực sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm tư; tâm trạng thực sự

    • Anh ấy có tình cảm chân thành với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.