挚友

挚友
zhìyǒu
chí hữu

bạn thân thiết; đồng bào (người cùng chung áo chiến)

2 nghĩa#20615
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn thân thiết; đồng bào (người cùng chung áo chiến)

    • Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.

  2. danh từ

    thân thiện; hữu hảo

    • Anh ấy là người bạn thân nhiều năm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.