挂面

挂面
guàmiàn
quải miến

mì Ý; pasta

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mì Ý; pasta

    • Tôi thích ăn mì sợi.

  2. danh từ

    mì sợi khô; mì treo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.