挂心

挂心
guàxīn
quải tâm

lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)

    • Đừng lo lắng cho tôi.

  2. động từ

    lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.