挂失

挂失
guàshī
quải thất

báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    báo mất (thẻ, giấy tờ…); khai báo mất đồ

    • Thẻ ngân hàng của tôi bị mất rồi, cần phải báo mất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.