拳王

拳王
quánwáng
quyền vương

nhà vô địch quyền anh; vua boxing

1 nghĩa#15300
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà vô địch quyền anh; vua boxing

    • Anh ấy là nhà vô địch quyền anh thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • quyền(cuộn lại (thành phần trên))HÀI THANH

Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.