Tới nội dung chính

括

括
kuò
quát
⼿bộ thủ · 9 nét

bó lại; buộc chặt

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bó lại; buộc chặt

    • 。

      Xin hãy buộc những thứ này lại.

  2. 貳动động từ

    bao gồm; bao quát (yếu tố cấu tạo từ)

    • ?

      Từ này bao gồm những nghĩa gì?

  3. 參动động từ

    đặt (văn bản) trong ngoặc; bao gồm

    • 。

      Xin hãy đóng ngoặc từ này lại.

  4. 肆动động từ

    bao gồm; bao quát

括
kuò
quát
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu