/
括
括
quát
⼿bộ thủ · 9 nétbó lại; buộc chặt
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bó lại; buộc chặt
- 。
Xin hãy buộc những thứ này lại.
- 貳动động từ
bao gồm; bao quát (yếu tố cấu tạo từ)
- ?
Từ này bao gồm những nghĩa gì?
- 參动động từ
đặt (văn bản) trong ngoặc; bao gồm
- 。
Xin hãy đóng ngoặc từ này lại.
- 肆动động từ
bao gồm; bao quát
CÁCH VIẾT
Đang tải…
括
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bó lại; buộc chặt
- 。
Xin hãy buộc những thứ này lại.
- 貳动động từ
bao gồm; bao quát (yếu tố cấu tạo từ)
- ?
Từ này bao gồm những nghĩa gì?
- 參动động từ
đặt (văn bản) trong ngoặc; bao gồm
- 。
Xin hãy đóng ngoặc từ này lại.
- 肆动động từ
bao gồm; bao quát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)