拜年
拜年
bái niên
chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết
- 。
Chúng tôi đi chúc Tết.
- 貳动động từ
chúc mừng năm mới; đi chúc Tết
- 。
Chúng tôi đi chúc Tết ông bà.
Đang tải…
拜年
Phồn thể拜
bái niên
chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết
- 。
Chúng tôi đi chúc Tết.
- 貳动động từ
chúc mừng năm mới; đi chúc Tết
- 。
Chúng tôi đi chúc Tết ông bà.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.