Tới nội dung chính

拜年

拜年
bàinián
bái niên

chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chúc mừng năm mới; đến thăm chúc Tết

    • 。

      Chúng tôi đi chúc Tết.

  2. 貳动động từ

    chúc mừng năm mới; đi chúc Tết

    • 。

      Chúng tôi đi chúc Tết ông bà.

拜
bài
bái
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu