拜师

拜师
bàishī
bái sư

bái sư; chính thức bái người thầy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bái sư; chính thức bái người thầy

    • Anh ấy bái sư học nghề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.