拜别

拜别
bàibié
bái biệt

từ biệt (trang trọng); bái biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ biệt (trang trọng); bái biệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.