拙著

拙著
zhuōzhù
chuyết trứ

tác phẩm tầm thường của tôi (khiêm tốn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm tầm thường của tôi (khiêm tốn)

    • Đây là tác phẩm khiêm tốn của tôi.

  2. danh từ

    tác phẩm tầm thường của tôi (khiêm từ); tác phẩm của tôi (khiêm)

    • Đây là cuốn sách của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.