拗
拗
ảo
⼿bộ thủ · 8 nét(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
- 。
Anh ấy bẻ cong sợi dây thép.
拗
nữu
⼿bộ thủ · 8 nétcứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
- 。
Anh ấy rất bướng bỉnh.
Đang tải…
拗
Phồn thể抝
拗
Phồn thể抝
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
- 。
Anh ấy bẻ cong sợi dây thép.
拗
Phồn thể抝
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
- 。
Anh ấy rất bướng bỉnh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.