phủ
⼿bộ thủ · 8 nét

vỗ; vỗ về

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỗ; vỗ về

    • Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.