Tới nội dung chính

拊

拊
fǔ
phủ
⼿bộ thủ · 8 nét

vỗ; vỗ về

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vỗ; vỗ về

    • 。

      Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi một cái.

拊
fǔ
phủ
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu