拉面

拉面
miàn
lạp miến

mì kéo sợi; mì ramen

2 nghĩa#17719
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mì kéo sợi; mì ramen

    • Tôi thích ăn mì kéo.

  2. danh từ

    mì kéo sợi; mì ramen

    • Tôi thích ăn mì ramen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.