拉入

拉入
lạp nhập

đưa vào; dẫn vào; nhập vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đưa vào; dẫn vào; nhập vào

    • Anh ấy bị kéo vào một dự án mới.

  2. động từ

    hấp phụ; hút bám

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.