zhǔ
trụ
⼿bộ thủ · 8 nét

dựa vào; tựa vào

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; tựa vào

    • Anh ấy chống gậy đi bộ.

  2. động từ

    chống (gậy); tựa vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chống gậy để làm chủ thân mình khi đi lại.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.