Tới nội dung chính

抿

抿
mǐn
mân
⼿bộ thủ · 8 nét

vuốt tóc bằng bàn chải ướt; mím (môi)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vuốt tóc bằng bàn chải ướt; mím (môi)

    • 。

      Cô ấy vuốt tóc.

  2. 貳动động từ

    mím (môi, cánh…); khép nhẹ

    • 。

      Cô ấy mím môi cười.

  3. 參动động từ

    nhấp; nhâm nhi

    • 。

      Cô ấy nhấp một ngụm trà.

抿
mǐn
mân
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu