抻面

抻面
chēnmiàn

mì kéo sợi; làm mì bằng cách kéo bột

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mì kéo sợi; làm mì bằng cách kéo bột

    • Anh ấy biết kéo mì.

  2. danh từ

    mì kéo tay; mì sợi kéo bằng tay

    • Tôi thích ăn mì kéo sợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.