抻
抻
⼿bộ thủ · 8 nét
kéo; dẫn; dẫn dắt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 。
Làm ơn kéo sợi dây dài ra một chút.
- 貳动động từ
duỗi ra; vươn ra; mở rộng
- 。
Xin hãy kéo sợi mì dài ra một chút.
- 參动động từ
kéo dài ra; duỗi ra
- 。
Kéo dài cục bột ra.
Đang tải…
抻
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 。
Làm ơn kéo sợi dây dài ra một chút.
- 貳动động từ
duỗi ra; vươn ra; mở rộng
- 。
Xin hãy kéo sợi mì dài ra một chút.
- 參动động từ
kéo dài ra; duỗi ra
- 。
Kéo dài cục bột ra.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.