Tới nội dung chính

抦

抦
bǐng
⼿bộ thủ · 8 nét

tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)

    • 。

      Cái tay cầm này rất chắc chắn.

  2. 貳名danh từ

    tay cầm; cán (của dụng cụ)

抦
bǐng
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu