Tới nội dung chính

报考

报考
bàokǎo
báo khảo

đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi

    • 。

      Tôi muốn đăng ký thi đại học.

报
bào
báo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu