报考
报考
báo khảo
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
- 。
Tôi muốn đăng ký thi đại học.
Đang tải…
报考
Phồn thể報考
báo khảo
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đăng ký dự thi; nộp hồ sơ thi
- 。
Tôi muốn đăng ký thi đại học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.