抠门
抠门
khu môn
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn
1 nghĩa#46481
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn
- ,。
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
Đang tải…
抠门
Phồn thể摳門
khu môn
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn
1 nghĩa#46481
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn
- ,。
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.